TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dĩ vãng tiếng Anh là gì?

"dĩ vãng" trong tiếng Anh là past (danh từ), distant, departed (tính từ).

past Danh từ

UK/pɑːst/US/pæst/

Nghĩa: Quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì.

  • for the past few daysmấy ngày qua
  • his pain is past nowcơn đau của anh ấy đã qua rồi

Xem đầy đủ từ "past": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distant

UK/ˈdɪstənt/US/ˈdɪstənt/

Xem đầy đủ từ "distant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

departed Tính từ

UK/dɪˈpɑːtɪd/US/dɪˈpɑɹtɪd/

Nghĩa: Đã qua, dĩ vãng.

Xem đầy đủ từ "departed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dĩ vãng tiếng Anh là gì?

"dĩ vãng" trong tiếng Anh là past (danh từ), distant, departed (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.