TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dạy học tiếng Anh là gì?

"dạy học" trong tiếng Anh là teach (động từ), profess (nội động từ), tuition (danh từ).

teach Động từ

UK/tiːt͡ʃ/US/tiːt͡ʃ/

Nghĩa: Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.

  • I'm going to teach in Australia next year.Năm sau tôi sẽ dạy học ở Úc.
  • to teach children to swimdạy cho trẻ con tập bơi

Xem đầy đủ từ "teach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

profess Nội động từ

UK/pɹəˈfɛs/

Nghĩa: Dạy học, làm giáo sư.

Xem đầy đủ từ "profess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tuition Danh từ

UK/tjuːˈɪʃən/US/tuˈɪʃən/

Nghĩa: Sự dạy học, sự giảng dạy.

  • private tuitionsự dạy tư
  • postal tuitionsự giảng dạy bằng thư

Xem đầy đủ từ "tuition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

didactism Danh từ

Nghĩa: Tính dạy học, tính giáo khoa.

Xem đầy đủ từ "didactism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dạy học tiếng Anh là gì?

"dạy học" trong tiếng Anh là teach (động từ), profess (nội động từ), tuition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.