Dấp nước tiếng Anh là gì?
"dấp nước" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), moisten (ngoại động từ), wetting (danh từ).
wet Ngoại động từ
UK/wɛt/US/wɛt/
Nghĩa: Làm ướt, thấm nước, dấp nước.
moisten Ngoại động từ
UK/ˈmɔɪsən/US/ˈmɔɪsən/
Nghĩa: Làm ẩm, dấp nước.
- to moisten the lipsliếm môi
wetting Danh từ
US/ˈwɛtɪŋ/
Nghĩa: Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.
- to get a wettingbị ướt sạch
Câu hỏi thường gặp
Dấp nước tiếng Anh là gì?
"dấp nước" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), moisten (ngoại động từ), wetting (danh từ).