TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấp nước tiếng Anh là gì?

"dấp nước" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), moisten (ngoại động từ), wetting (danh từ).

wet Ngoại động từ

UK/wɛt/US/wɛt/

Nghĩa: Làm ướt, thấm nước, dấp nước.

Xem đầy đủ từ "wet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moisten Ngoại động từ

UK/ˈmɔɪsən/US/ˈmɔɪsən/

Nghĩa: Làm ẩm, dấp nước.

  • to moisten the lipsliếm môi

Xem đầy đủ từ "moisten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wetting Danh từ

US/ˈwɛtɪŋ/

Nghĩa: Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.

  • to get a wettingbị ướt sạch

Xem đầy đủ từ "wetting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấp nước tiếng Anh là gì?

"dấp nước" trong tiếng Anh là wet (ngoại động từ), moisten (ngoại động từ), wetting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.