Dấu chấm than tiếng Anh là gì?
"dấu chấm than" trong tiếng Anh là exclamation mark (danh từ), exclamation point (danh từ), bang (danh từ).
exclamation mark Danh từ
UK/ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑːk/US/ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑɹk/
Nghĩa: Dấu cảm, dấu chấm than.
exclamation point Danh từ
US/ˌɛks.klə.ˈmeɪ.ʃən pɔɪnt/
Nghĩa: Dấu cảm, dấu chấm than.
bang Danh từ
UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/
Nghĩa: Dấu chấm than, dấu cảm.
screamer Danh từ
UK/ˈskɹiːmə/US/ˈskɹimɚ/
Nghĩa: (từ lóng) dấu chấm than.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm than tiếng Anh là gì?
"dấu chấm than" trong tiếng Anh là exclamation mark (danh từ), exclamation point (danh từ), bang (danh từ).