TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclamation mark

UK/ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑːk/ US/ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

exclamation mark nghĩa là dấu cảm, dấu chấm than.

Nghĩa của exclamation mark

Danh từ

  1. Dấu cảm, dấu chấm than.

Dạng từ của exclamation mark

Số nhiềuexclamation marks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclamation mark

Đồng nghĩa

Họ từ của exclamation mark

Nguồn gốc từ exclamation mark

Từ exclamation và mark.

Câu hỏi thường gặp

exclamation mark nghĩa là gì?

exclamation mark (danh từ) nghĩa là dấu cảm, dấu chấm than.

exclamation mark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclamation mark: giọng Anh (UK) /ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˌɛks.kləˈmeɪ.ʃn̩ ˌmɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.