Dỡ hàng tiếng Anh là gì?
"dỡ hàng" trong tiếng Anh là discharge (ngoại động từ), unload (nội động từ), unlade (ngoại động từ).
discharge Ngoại động từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
Nghĩa: Dỡ (hàng); dỡ hàng (tàu thuỷ...).
unload Nội động từ
UK/ʌnˈləʊd/US/ʌnˈloʊd/
Nghĩa: Dỡ hàng.
- to unload a shipdỡ hàng ở tàu xuống
- to unload cargodỡ hàng
unlade Ngoại động từ
Nghĩa: Dỡ hàng.
unstow Ngoại động từ
Nghĩa: Dỡ hàng, bốc hàng (từ khoang).
unladen Ngoại động từ
Nghĩa: Dỡ hàng.
Câu hỏi thường gặp
Dỡ hàng tiếng Anh là gì?
"dỡ hàng" trong tiếng Anh là discharge (ngoại động từ), unload (nội động từ), unlade (ngoại động từ).