Dự báo tiếng Anh là gì?
"dự báo" trong tiếng Anh là forecast (ngoại động từ), predict (động từ), predictably (phó từ).
forecast Ngoại động từ
UK/ˈfɔːkɑːst/US/ˈfɔɹkæst/
Nghĩa: Dự đoán, đoán trước; dự báo.
- The weather forecast said that it would rain this afternoon, but it didn't.Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
- No, the weather forecast says that it will rain tomorrow!Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!
predict Động từ
UK/pɹɪˈdɪkt/US/pɹɪˈdɪkt/
Nghĩa: dự báo
- Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters.Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
- Can snakes predict earthquakes?Liệu rắn có thể dự báo động đất hay không?
predictably Phó từ
UK/pɹəˈdɪk.tə.bli/US/pɹəˈdɪk.tə.bli/
Nghĩa: Có thể đoán trước, có thể dự đoán, dự báo.
Câu hỏi thường gặp
Dự báo tiếng Anh là gì?
"dự báo" trong tiếng Anh là forecast (ngoại động từ), predict (động từ), predictably (phó từ).