TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Danh thiếp tiếng Anh là gì?

"danh thiếp" trong tiếng Anh là business card (danh từ), visiting-card (danh từ), pasteboard (danh từ).

business card Danh từ

Nghĩa: Danh thiếp.

  • "Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

Xem đầy đủ từ "business card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visiting-card Danh từ

US/ˈvɪ.zə.tiɳ.ˈkɑːrd/

Nghĩa: Danh thiếp.

Xem đầy đủ từ "visiting-card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pasteboard Danh từ

US/ˈpeɪst.ˌbɔrd/

Nghĩa: Quân bài; danh thiếp; vé xe lửa.

Xem đầy đủ từ "pasteboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Danh thiếp tiếng Anh là gì?

"danh thiếp" trong tiếng Anh là business card (danh từ), visiting-card (danh từ), pasteboard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.