TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Diêm tiêu tiếng Anh là gì?

"diêm tiêu" trong tiếng Anh là potassium nitrate (danh từ), nitre, saltpetre.

potassium nitrate Danh từ

Nghĩa: Diêm tiêu, tiêu thạch.

Xem đầy đủ từ "potassium nitrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nitre

Xem đầy đủ từ "nitre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saltpetre

UK/ˈsɔːltpiːtə(ɹ)/US/ˈsɔːltpiːtə(ɹ)/

Xem đầy đủ từ "saltpetre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Diêm tiêu tiếng Anh là gì?

"diêm tiêu" trong tiếng Anh là potassium nitrate (danh từ), nitre, saltpetre.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.