TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Di tích tiếng Anh là gì?

"di tích" trong tiếng Anh là relic (danh từ), vestige (danh từ), record (danh từ).

relic Danh từ

UK/ˈɹɛlɪk/US/ˈɹɛlɪk/

Nghĩa: di tích

  • a relic of early civilizationdi tích của một nền văn minh

Xem đầy đủ từ "relic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vestige Danh từ

UK/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/US/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/

Nghĩa: Vết tích, dấu vết, di tích.

  • vestige of an ancient civilizationdi tích của một nền văn minh cổ

Xem đầy đủ từ "vestige": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

record Danh từ

UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/

Nghĩa: Di tích, đài, bia, vật kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "record": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remain Danh từ

UK/ɹɪˈmeɪn/US/ɹɪˈmeɪn/

Nghĩa: Tàn tích, di vật, di tích.

  • the remains of an ancient townnhững di tích của một thành phố cổ

Xem đầy đủ từ "remain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Di tích tiếng Anh là gì?

"di tích" trong tiếng Anh là relic (danh từ), vestige (danh từ), record (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.