TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dinh thự tiếng Anh là gì?

"dinh thự" trong tiếng Anh là mansion (danh từ), rath (danh từ), residence (danh từ).

mansion Danh từ

UK/ˈmæn.ʃən/US/ˈmæn.ʃən/

Nghĩa: dinh thự

Xem đầy đủ từ "mansion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rath Danh từ

UK/ɹɑːθ/US/ɹæθ/

Nghĩa: Thành lũy; dinh thự.

Xem đầy đủ từ "rath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

residence Danh từ

UK/ˈɹɛz.ɪ.dəns/US/ˈɹɛz.ɪ.dəns/

Nghĩa: Dinh thự.

Xem đầy đủ từ "residence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dinh thự tiếng Anh là gì?

"dinh thự" trong tiếng Anh là mansion (danh từ), rath (danh từ), residence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.