Dinh thự tiếng Anh là gì?
"dinh thự" trong tiếng Anh là mansion (danh từ), rath (danh từ), residence (danh từ).
mansion Danh từ
UK/ˈmæn.ʃən/US/ˈmæn.ʃən/
Nghĩa: dinh thự
rath Danh từ
UK/ɹɑːθ/US/ɹæθ/
Nghĩa: Thành lũy; dinh thự.
residence Danh từ
UK/ˈɹɛz.ɪ.dəns/US/ˈɹɛz.ɪ.dəns/
Nghĩa: Dinh thự.
Câu hỏi thường gặp
Dinh thự tiếng Anh là gì?
"dinh thự" trong tiếng Anh là mansion (danh từ), rath (danh từ), residence (danh từ).