TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mansion

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ʃən/ US/ˈmæn.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

mansion nghĩa là lâu đài, khu nhà lớn, dinh thự.

Nghĩa của mansion

Danh từ

  1. Lâu đài.
  2. Số nhiều Khu nhà lớn.

Dạng từ của mansion

Số nhiềumansions

Họ từ của mansion

Cụm từ, thành ngữ với mansion

  • Mansion House — Nhà thị trưởng Luân Đôn.

Câu hỏi thường gặp

mansion nghĩa là gì?

mansion (danh từ) nghĩa là lâu đài, khu nhà lớn, dinh thự.

mansion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mansion: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.