mansion
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn.ʃən/
US/ˈmæn.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
mansion nghĩa là lâu đài, khu nhà lớn, dinh thự.
Nghĩa của mansion
Danh từ
- Lâu đài.
- Số nhiều Khu nhà lớn.
Dạng từ của mansion
| Số nhiều | mansions |
Họ từ của mansion
Cụm từ, thành ngữ với mansion
- Mansion House — Nhà thị trưởng Luân Đôn.
Câu hỏi thường gặp
mansion nghĩa là gì?
mansion (danh từ) nghĩa là lâu đài, khu nhà lớn, dinh thự.
mansion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mansion: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ʃən/.