residence
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛz.ɪ.dəns/
US/ˈɹɛz.ɪ.dəns/
giọng máy của trình duyệt
residence nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.
Nghĩa của residence
Danh từ
- Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ.
- to take up one's residence in the countryvề ở nông thôn
- during my residence abroadtrong khi tôi ở nước ngoài
- Chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở.
- a desirable residence for salemột căn nhà đẹp để bán
- Dinh thự.
Dạng từ của residence
| Số nhiều | residences |
Họ từ của residence
Câu hỏi thường gặp
residence nghĩa là gì?
residence (danh từ) nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.
residence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của residence: giọng Anh (UK) /ˈɹɛz.ɪ.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛz.ɪ.dəns/.