Doạ tiếng Anh là gì?
"doạ" trong tiếng Anh là threaten (động từ), scare (ngoại động từ), menace.
threaten Động từ
UK/ˈθɹɛt.n̩/US/ˈθɹɛt.n̩/
Nghĩa: Doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- it threatens to raincó cơn mưa đang đe doạ
scare Ngoại động từ
UK/skɛə/US/skɛɚ/
Nghĩa: Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
- scared facemặt tỏ vẻ sợ hãi
menace
UK/ˈmɛnɪs/US/ˈmɛnɪs/
intimidate
UK/ɪnˈtɪmɪdeɪt/US/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Câu hỏi thường gặp
Doạ tiếng Anh là gì?
"doạ" trong tiếng Anh là threaten (động từ), scare (ngoại động từ), menace.