Duỗi tiếng Anh là gì?
"duỗi" trong tiếng Anh là stretch (động từ), thrust out (cụm động từ), slacken (ngoại động từ).
stretch Động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: duỗi
thrust out Cụm động từ
Nghĩa: Duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực).
slacken Ngoại động từ
UK/ˈslæ.kən/US/ˈslæ.kən/
Nghĩa: Nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng).
protraction Danh từ
Nghĩa: Sự kéo ra trước, sự duỗi (của cơ duỗi).
Câu hỏi thường gặp
Duỗi tiếng Anh là gì?
"duỗi" trong tiếng Anh là stretch (động từ), thrust out (cụm động từ), slacken (ngoại động từ).