Du lịch tiếng Anh là gì?
"du lịch" trong tiếng Anh là tourism (danh từ), travel (ngoại động từ), tour (danh từ).
tourism Danh từ
UK/ˈtʊəɹɪzəm/US/ˈtʊɹɪzəm/
Nghĩa: sự du lịch, du lịch, lữ hành
- Tourism and fishing support the island's economy.Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
travel Ngoại động từ
UK/ˈtɹævəl/US/ˈtɹævəl/
Nghĩa: Đi, du lịch.
- My brother is big enough to travel alone.Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
- I don't have anyone who'd travel with me.Tôi không có bất cứ 1 ai đi du lịch cùng tôi
tour Danh từ
UK/tɔː(ɹ)/US/tʊɚ/
Nghĩa: du lịch, lữ hành
- I'm working as a tour guide.Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.
- The tour group travelled in a coach.Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
travelling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự du lịch; cuộc du lịch.
- He suggested travelling together for safety, since the area is so dangerous.Anh ấy đã đề xuất đi du lịch cùng nhau cho an toàn, bởi vì khu vực đó rất nguy hiểm.
- She was afraid of travelling alone.Cô ấy sợ đi du lịch một mình.
traveling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự du lịch; cuộc du lịch.
- Are you two traveling together?Hai bạn đang đi du lịch cùng nhau có phải không?
- More and more Japanese are traveling abroad these days.Ngày càng nhiều người nhật du lịch nước ngoài những ngày này.
peregrination Danh từ
UK/ˌpɛɹɪɡɹɪˈneɪʃn̩/US/ˌpɛɹəɡɹəˈneɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Cuộc du lịch, cuộc hành trình.
wayfare Danh từ
UK/ˈweɪfɛə(ɹ)/US/ˈweɪfɛə(ɹ)/
Nghĩa: Cuộc du lịch, cuộc chu du.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch tiếng Anh là gì?
"du lịch" trong tiếng Anh là tourism (danh từ), travel (ngoại động từ), tour (danh từ).