tour
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɔː(ɹ)/
US/tʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
tour nghĩa là cuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi, cuộc đi dạo.
Nghĩa của tour
Danh từ
- Cuộc đi, cuộc đi du lịch.
- a tour round the worldcuộc đi vòng quanh thế giới
- Cuộc đi chơi, cuộc đi dạo.
- to go for a tour round the townđi dạo chơi thăm thành phố
- Cuộc kinh lý.
- tour of inspectioncuộc đi kinh lý kiểm tra
- theatrical tourcuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi
Ngoại động từ
- Đi, đi du lịch.
Dạng từ của tour
| Số nhiều | tours |
| Ngôi thứ ba số ít | tours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | touring |
| Quá khứ phân từ | toured |
| Quá khứ | toured |
Họ từ của tour
Cụm từ, thành ngữ với tour
- Tour de France — Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp.
- tour guide — Người hướng đạo.
Câu ví dụ với tour
- The tour group travelled in a coach. Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
- I'm going to take you on a tour. Tôi sẽ đưa bạn đi tham quan.
- I'm working as a tour guide. Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tour nghĩa là gì?
tour (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi, cuộc đi dạo.
tour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tour: giọng Anh (UK) /tɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /tʊɚ/.