Duyên tiếng Anh là gì?
"duyên" trong tiếng Anh là charm (danh từ), allure (danh từ), hornbeam (danh từ).
charm Danh từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/
Nghĩa: Nhan sắc, sắc đẹp, duyên.
- She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.
allure Danh từ
UK/əˈlʊə/US/əˈlʊɚ/
Nghĩa: Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên.
hornbeam Danh từ
UK/ˈhɔːnbiːm/US/ˈhoɹnˌbim/
Nghĩa: Duyên, duyên mộc, Cây trăn.
grace
UK/ɡɹeɪs/US/ɡɹeɪs/
tact
UK/tækt/US/tækt/
Câu hỏi thường gặp
Duyên tiếng Anh là gì?
"duyên" trong tiếng Anh là charm (danh từ), allure (danh từ), hornbeam (danh từ).