Eo tiếng Anh là gì?
"eo" trong tiếng Anh là waist (danh từ), yuck (thán từ), ew.
waist Danh từ
UK/weɪst/US/weɪst/ giọng người thật
Nghĩa: eo, eo lưng
- She girded her waist with a belt. Cô ta thắt một dải băng quanh eo.
yuck Thán từ
UK/jʌk/US/jʌk/ giọng người thật
Nghĩa: kinh, khiếp, eo
ew
UK/ˈiː.uː/US/ˈiː.uː/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Eo tiếng Anh là gì?
"eo" trong tiếng Anh là waist (danh từ), yuck (thán từ), ew.