TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Eo tiếng Anh là gì?

"eo" trong tiếng Anh là waist (danh từ), yuck (thán từ), ew.

waist Danh từ

UK/weɪst/US/weɪst/ giọng người thật

Nghĩa: eo, eo lưng

  • She girded her waist with a belt. Cô ta thắt một dải băng quanh eo.

Xem đầy đủ từ "waist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yuck Thán từ

UK/jʌk/US/jʌk/ giọng người thật

Nghĩa: kinh, khiếp, eo

Xem đầy đủ từ "yuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ew

UK/ˈiː.uː/US/ˈiː.uː/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "ew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Eo tiếng Anh là gì?

"eo" trong tiếng Anh là waist (danh từ), yuck (thán từ), ew.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "waist": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "yuck": Andrew Moorehead, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "ew": Erutuon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.