TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ew

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː.uː/ US/ˈiː.uː/ giọng máy của trình duyệt

ew nghĩa là êu.

Nghĩa của ew

Thán từ

  1. Êu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ew

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ew nghĩa là gì?

ew (thán từ) nghĩa là êu.

ew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ew: giọng Anh (UK) /ˈiː.uː/, giọng Mỹ (US) /ˈiː.uː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.