Eo biển tiếng Anh là gì?
"eo biển" trong tiếng Anh là strait (danh từ), channel (danh từ), str (viết tắt).
strait Danh từ
UK/stɹeɪt/US/stɹeɪt/
Nghĩa: Eo biển.
- the Straitseo biển Ma-lắc-ca
channel Danh từ
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
Nghĩa: Eo biển.
str Viết tắt
US/ˈstɚ/
Nghĩa: Eo biển.
sea-arm Danh từ
US/ˈsi.ˈɑːrm/
Nghĩa: Eo biển.
sound Danh từ
UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/
Nghĩa: Eo biển.
Câu hỏi thường gặp
Eo biển tiếng Anh là gì?
"eo biển" trong tiếng Anh là strait (danh từ), channel (danh từ), str (viết tắt).