TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Eo biển tiếng Anh là gì?

"eo biển" trong tiếng Anh là strait (danh từ), channel (danh từ), str (viết tắt).

strait Danh từ

UK/stɹeɪt/US/stɹeɪt/

Nghĩa: Eo biển.

  • the Straitseo biển Ma-lắc-ca

Xem đầy đủ từ "strait": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

channel Danh từ

US/ˈt͡ʃeə̯nəl/

Nghĩa: Eo biển.

Xem đầy đủ từ "channel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

str Viết tắt

US/ˈstɚ/

Nghĩa: Eo biển.

Xem đầy đủ từ "str": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-arm Danh từ

US/ˈsi.ˈɑːrm/

Nghĩa: Eo biển.

Xem đầy đủ từ "sea-arm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sound Danh từ

UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/

Nghĩa: Eo biển.

Xem đầy đủ từ "sound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Eo biển tiếng Anh là gì?

"eo biển" trong tiếng Anh là strait (danh từ), channel (danh từ), str (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.