TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strait

UK/stɹeɪt/ US/stɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

strait nghĩa là hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ.

Nghĩa của strait

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp.
    • strait gatecổng hẹp
  2. Khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ.
    • the straitest set of a religionnhững phần tử đạo nhất của một tôn giáo

Danh từ

  1. Eo biển.
    • the Straitseo biển Ma-lắc-ca
  2. Số nhiều Tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn.
    • to be in dire straitở trong cơn hoạn nạn

Dạng từ của strait

So sánh hơnstraiter
So sánh nhấtstraitest
Số nhiềustraits
Ngôi thứ ba số ítstraits
Hiện tại phân từ (-ing)straiting
Quá khứ phân từstraited
Quá khứstraited

Họ từ của strait

Cụm từ, thành ngữ với strait

  • Strait of Dover — Eo biển Dover.
  • Strait of Gibraltar — Eo biển Gi-bran-ta.
  • Strait of Hormuz — Eo biển Hoóc-mút.
  • Strait of Magellan — Eo biển Magellan.
  • Strait of Malacca — Eo biển Malacca.
  • Strait of Messina — Eo biển Messina.

Câu hỏi thường gặp

strait nghĩa là gì?

strait (tính từ, danh từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ.

strait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strait: giọng Anh (UK) /stɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.