strait
UK/stɹeɪt/
US/stɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
strait nghĩa là hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ.
Nghĩa của strait
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp.
- strait gatecổng hẹp
- Khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ.
- the straitest set of a religionnhững phần tử đạo nhất của một tôn giáo
Danh từ
- Eo biển.
- the Straitseo biển Ma-lắc-ca
- Số nhiều Tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn.
- to be in dire straitở trong cơn hoạn nạn
Dạng từ của strait
| So sánh hơn | straiter |
| So sánh nhất | straitest |
| Số nhiều | straits |
| Ngôi thứ ba số ít | straits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straiting |
| Quá khứ phân từ | straited |
| Quá khứ | straited |
Họ từ của strait
Cụm từ, thành ngữ với strait
- Strait of Dover — Eo biển Dover.
- Strait of Gibraltar — Eo biển Gi-bran-ta.
- Strait of Hormuz — Eo biển Hoóc-mút.
- Strait of Magellan — Eo biển Magellan.
- Strait of Malacca — Eo biển Malacca.
- Strait of Messina — Eo biển Messina.
Câu hỏi thường gặp
strait nghĩa là gì?
strait (tính từ, danh từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ.
strait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strait: giọng Anh (UK) /stɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪt/.