channel
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
giọng máy của trình duyệt
channel nghĩa là eo biển, lòng sông, lòng suối, đào rãnh.
Nghĩa của channel
Danh từ
- Eo biển.
- Lòng sông, lòng suối.
- Kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...).
- Nghĩa bóng Đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...).
- secret channels of informationnhững nguồn tin mật
- throught the usual channelsqua những nguồn thường lệ
- telegraphic channelđường điện báo
- diplomatic channelđường dây ngoại giao
- Rađiô Kênh.
- Kiến trúc Đường xoi.
- Kỹ thuật Máng, rãnh.
Ngoại động từ
- Đào rãnh, đào mương.
- Chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa).
- Chuyển (thông tin).
- to channel information tochuyển tin tức cho
- Chuyển (tiền, sự giúp đỡ...)
- Hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì).
- Kiến trúc Bào đường xoi.
Dạng từ của channel
| Số nhiều | channels |
| Ngôi thứ ba số ít | channels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | channeling |
| Quá khứ phân từ | channeled |
| Quá khứ | channeled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với channel
Đồng nghĩa
Họ từ của channel
Cụm từ, thành ngữ với channel
- the Channel — Biển Măng sơ.
- Channel Islands — Quần đảo Eo Biển.
Câu ví dụ với channel
- Russia Today is a 24/7 English news channel. Russia Today là kênh tin tức tiếng Anh phát sóng 24/7.
- I watch the news channel on TV. Tôi xem kênh tin tức trên TV.
- I will not watch this channel. Tôi sẽ không xem kênh này.
- Please subscribe to my channel. Hãy đăng ký kênh của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
channel nghĩa là gì?
channel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là eo biển, lòng sông, lòng suối, đào rãnh.
channel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của channel: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeə̯nəl/.