Eo hẹp tiếng Anh là gì?
"eo hẹp" trong tiếng Anh là narrow (tính từ), tight, scanty.
narrow Tính từ
UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/
Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
- a narrow streetmột phố hẹp
- within narrow boundstrong phạm vi chật hẹp
tight
UK/taɪt/US/taɪt/
scanty
UK/ˈskænti/US/ˈskænti/
exiguity Danh từ
UK/ɛɡzɪˈɡjuːɪti/US/ɛɡziˈɡjuiti/
Nghĩa: Tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi.
exiguousness Danh từ
US/ɪɡ.ˈzɪ.ɡjə.wəs.nəs/
Nghĩa: Tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi.
Câu hỏi thường gặp
Eo hẹp tiếng Anh là gì?
"eo hẹp" trong tiếng Anh là narrow (tính từ), tight, scanty.