Gác xép tiếng Anh là gì?
"gác xép" trong tiếng Anh là attic (danh từ), loft (danh từ), garret.
attic Danh từ
UK/ˈætɪk/US/ˈætɪk/
Nghĩa: gác, gác xép
loft Danh từ
UK/lɒft/US/lɔft/
Nghĩa: Gác xép.
garret
UK/ˈɡæɹɪt/US/ˈɡæɹɪt/
Câu hỏi thường gặp
Gác xép tiếng Anh là gì?
"gác xép" trong tiếng Anh là attic (danh từ), loft (danh từ), garret.