TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gác xép tiếng Anh là gì?

"gác xép" trong tiếng Anh là attic (danh từ), loft (danh từ), garret.

attic Danh từ

UK/ˈætɪk/US/ˈætɪk/

Nghĩa: gác, gác xép

Xem đầy đủ từ "attic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loft Danh từ

UK/lɒft/US/lɔft/

Nghĩa: Gác xép.

Xem đầy đủ từ "loft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

garret

UK/ˈɡæɹɪt/US/ˈɡæɹɪt/

Xem đầy đủ từ "garret": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gác xép tiếng Anh là gì?

"gác xép" trong tiếng Anh là attic (danh từ), loft (danh từ), garret.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.