Gây nguy hiểm tiếng Anh là gì?
"gây nguy hiểm" trong tiếng Anh là jeopardize (ngoại động từ), jeopardise (ngoại động từ), endanger (động từ).
jeopardize Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒɛp.ə.dʌɪz/US/ˈd͡ʒɛp.ɚ.daɪz/
Nghĩa: Nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng).
- to jeopardise one's lifeliều mạng
jeopardise Ngoại động từ
Nghĩa: Nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng).
- to jeopardise one's lifeliều mạng
endanger Động từ
UK/ɛnˈdeɪndʒə/US/ɛnˈdeɪnd͡ʒɚ/
Nghĩa: Gây nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp
Gây nguy hiểm tiếng Anh là gì?
"gây nguy hiểm" trong tiếng Anh là jeopardize (ngoại động từ), jeopardise (ngoại động từ), endanger (động từ).