TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endanger

UK/ɛnˈdeɪndʒə/ US/ɛnˈdeɪnd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

endanger nghĩa là gây tuyệt chủng, gây nguy hiểm.

Nghĩa của endanger

Động từ

  1. Gây tuyệt chủng.
  2. Gây nguy hiểm

Dạng từ của endanger

Ngôi thứ ba số ítendangers
Hiện tại phân từ (-ing)endangering
Quá khứ phân từendangered
Quá khứendangered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endanger

Đồng nghĩa

Họ từ của endanger

Câu hỏi thường gặp

endanger nghĩa là gì?

endanger (động từ) nghĩa là gây tuyệt chủng, gây nguy hiểm.

endanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endanger: giọng Anh (UK) /ɛnˈdeɪndʒə/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdeɪnd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.