Gậy tày tiếng Anh là gì?
"gậy tày" trong tiếng Anh là club (danh từ), billy-club (danh từ), billy-jack (danh từ).
club Danh từ
UK/klʌb/US/klʌb/
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày.
billy-club Danh từ
Nghĩa: (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát).
billy-jack Danh từ
Nghĩa: (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát).
knobstick Danh từ
UK/ˈnɒbstɪk/
Nghĩa: Gậy tày, dùi cui.
oaken towel Danh từ
Nghĩa: (Từ lóng) Gậy tày, dùi cui.
cudgel Danh từ
UK/ˈkʌd͡ʒəl/US/ˈkʌd͡ʒəl/
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày.
Câu hỏi thường gặp
Gậy tày tiếng Anh là gì?
"gậy tày" trong tiếng Anh là club (danh từ), billy-club (danh từ), billy-jack (danh từ).