Gỗ tiếng Anh là gì?
"gỗ" trong tiếng Anh là wood (danh từ), timber (danh từ), woodwork (danh từ).
wood Danh từ
UK/wʊd/US/wʊd/
Nghĩa: Gỗ.
- Tom didn't know what the wood was going to be used for.Tom đã không biết chỗ gỗ đó dùng để làm gì.
- The wood is very dry; it will catch fire quickly.Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi.
timber Danh từ
UK/ˈtɪmbə/US/ˈtɪmbɚ/
Nghĩa: Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.
- rough timbergỗ mới đốn
- squared timbergỗ đẽo vuông
woodwork Danh từ
UK/ˈwʊdˌwɜːk/US/ˈwʊdˌwɝk/
Nghĩa: Đồ gỗ; phần mộc (của một căn nhà như cửa, rui, kèo...).
joinery Danh từ
UK/ˈdʒɔɪn(ə)ri/US/ˈdʒɔɪn(ə)ri/
Nghĩa: Đồ gỗ (bàn, ghế, tủ...).
movables Danh từ
Nghĩa: Đồ đạc; đồ gỗ.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ tiếng Anh là gì?
"gỗ" trong tiếng Anh là wood (danh từ), timber (danh từ), woodwork (danh từ).