Gỡ mối tiếng Anh là gì?
"gỡ mối" trong tiếng Anh là unravel (ngoại động từ), disembroil (ngoại động từ), unknot (ngoại động từ).
unravel Ngoại động từ
UK/(ˌ)ʌnˈɹævəl/US/ˌʌnˈɹævəl/
Nghĩa: Tháo ra, gỡ mối (chỉ).
disembroil Ngoại động từ
Nghĩa: Gỡ, gỡ mối.
unknot Ngoại động từ
UK/ˈʌn.nɒt/US/ˈʌn.nɑt/
Nghĩa: Mở nút, gỡ mối, tháo ra.
Câu hỏi thường gặp
Gỡ mối tiếng Anh là gì?
"gỡ mối" trong tiếng Anh là unravel (ngoại động từ), disembroil (ngoại động từ), unknot (ngoại động từ).