TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghìm chặt tiếng Anh là gì?

"ghìm chặt" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), pin (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).

nail Ngoại động từ

UK/neɪl/US/neɪl/

Nghĩa: Đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt.

  • to nail up a windowlấy đinh vít chặt cửa sổ lại
  • to nail one's eyes on somethingnhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì

Xem đầy đủ từ "nail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pin Ngoại động từ

UK/pɪn/US/pɪn/

Nghĩa: Ghìm chặt.

  • to pin something against the wallghìm chặt ai vào tường

Xem đầy đủ từ "pin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peg Ngoại động từ

UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/

Nghĩa: Ghìm chặt, hạn chế, câu thúc, kiềm chế.

  • to peg someone down to rulescâu thúc ai theo đúng luật lệ, ghìm ai theo đúng luật lệ
  • to peg someone down to his workghim chặt ai vào công việc

Xem đầy đủ từ "peg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghìm chặt tiếng Anh là gì?

"ghìm chặt" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), pin (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.