Ghìm chặt tiếng Anh là gì?
"ghìm chặt" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), pin (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).
nail Ngoại động từ
UK/neɪl/US/neɪl/
Nghĩa: Đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt.
- to nail up a windowlấy đinh vít chặt cửa sổ lại
- to nail one's eyes on somethingnhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì
pin Ngoại động từ
UK/pɪn/US/pɪn/
Nghĩa: Ghìm chặt.
- to pin something against the wallghìm chặt ai vào tường
peg Ngoại động từ
UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/
Nghĩa: Ghìm chặt, hạn chế, câu thúc, kiềm chế.
- to peg someone down to rulescâu thúc ai theo đúng luật lệ, ghìm ai theo đúng luật lệ
- to peg someone down to his workghim chặt ai vào công việc
Câu hỏi thường gặp
Ghìm chặt tiếng Anh là gì?
"ghìm chặt" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), pin (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).