TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pin

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪn/ US/pɪn/ giọng máy của trình duyệt

pin nghĩa là ghim, đinh ghim, cặp, kẹp.

Nghĩa của pin

Danh từ

  1. Ghim, đinh ghim.
  2. Cặp, kẹp.
  3. Chốt, ngõng.
  4. Ống.
  5. Trục (đàn).
  6. số nhiều, thông tục Cẳng, chân.
    • to be quick on one's pinnhanh chân
  7. Thùng nhỏ (nửa firkin, tức 4,5 galông Anh).

Ngoại động từ

  1. Thường + up, together Ghim, găm, cặp, kẹp.
    • to pin up one's haircặp tóc
    • to pin sheets of paper togetherghim những tờ giấy vào với nhau
  2. Chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác.
  3. Ghìm chặt.
    • to pin something against the wallghìm chặt ai vào tường
  4. Thường + down Bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì).
    • to pin someone down to a promisebuộc ai phải giữ lời hứa
    • to pin someone down to a contracttrói chặt ai phải theo đúng giao kèo
  5. Rào quanh bằng chấn song.

Dạng từ của pin

Số nhiềupins
Ngôi thứ ba số ítpins
Hiện tại phân từ (-ing)pinning
Quá khứ phân từpinned
Quá khứpinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pin

Cụm từ, thành ngữ với pin

  • in a merry pin — (cổ) Vui vẻ, phấn khởi.
  • plus and needles — Cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò.
  • to be on pins and needles — Bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai.

Câu ví dụ với pin

  • I entered the wrong PIN. Tôi điền sai mã PIN.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pin nghĩa là gì?

pin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ghim, đinh ghim, cặp, kẹp.

pin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pin: giọng Anh (UK) /pɪn/, giọng Mỹ (US) /pɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.