pin
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪn/
US/pɪn/
giọng máy của trình duyệt
pin nghĩa là ghim, đinh ghim, cặp, kẹp.
Nghĩa của pin
Danh từ
- Ghim, đinh ghim.
- Cặp, kẹp.
- Chốt, ngõng.
- Ống.
- Trục (đàn).
- số nhiều, thông tục Cẳng, chân.
- to be quick on one's pinnhanh chân
- Thùng nhỏ (nửa firkin, tức 4,5 galông Anh).
Ngoại động từ
- Thường + up, together Ghim, găm, cặp, kẹp.
- to pin up one's haircặp tóc
- to pin sheets of paper togetherghim những tờ giấy vào với nhau
- Chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác.
- Ghìm chặt.
- to pin something against the wallghìm chặt ai vào tường
- Thường + down Bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì).
- to pin someone down to a promisebuộc ai phải giữ lời hứa
- to pin someone down to a contracttrói chặt ai phải theo đúng giao kèo
- Rào quanh bằng chấn song.
Dạng từ của pin
| Số nhiều | pins |
| Ngôi thứ ba số ít | pins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pinning |
| Quá khứ phân từ | pinned |
| Quá khứ | pinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pin
Cụm từ, thành ngữ với pin
- in a merry pin — (cổ) Vui vẻ, phấn khởi.
- plus and needles — Cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò.
- to be on pins and needles — Bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai.
Câu ví dụ với pin
- I entered the wrong PIN. Tôi điền sai mã PIN.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pin nghĩa là gì?
pin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ghim, đinh ghim, cặp, kẹp.
pin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pin: giọng Anh (UK) /pɪn/, giọng Mỹ (US) /pɪn/.