Ghế bành tiếng Anh là gì?
"ghế bành" trong tiếng Anh là armchair (danh từ), elbow-chair (danh từ), fauteuil (danh từ).
armchair Danh từ
UK/ˈɑː(ɹ)mtʃɛə(ɹ)/US/ˈɑɹmt͡ʃɛɚ/
Nghĩa: Ghế bành.
- He settled down in his armchair to listen to the music.Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.
elbow-chair Danh từ
US/ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈtʃɛr/
Nghĩa: Ghế bành, ghế có dựa tay.
fauteuil Danh từ
UK/fəʊˈtɜː.i/US/ˈfoʊ.tɪl/
Nghĩa: Ghế bành.
Câu hỏi thường gặp
Ghế bành tiếng Anh là gì?
"ghế bành" trong tiếng Anh là armchair (danh từ), elbow-chair (danh từ), fauteuil (danh từ).