TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghi rõ tiếng Anh là gì?

"ghi rõ" trong tiếng Anh là specify (ngoại động từ), condescend (nội động từ), specification (danh từ).

specify Ngoại động từ

UK/ˈspɛs.ɪ.faɪ/US/ˈspɛs.əˌfaɪ/

Nghĩa: Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật.

  • it is specified in the agreementđiều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định

Xem đầy đủ từ "specify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condescend Nội động từ

UK/ˌkɒndɪˈsɛnd/US/ˌkɑndəˈsɛnd/

Nghĩa: Chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản.

  • to condescend upon particularsghi rõ những chi tiết

Xem đầy đủ từ "condescend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specification Danh từ

US/ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ.

Xem đầy đủ từ "specification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghi rõ tiếng Anh là gì?

"ghi rõ" trong tiếng Anh là specify (ngoại động từ), condescend (nội động từ), specification (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.