Giá rét tiếng Anh là gì?
"giá rét" trong tiếng Anh là frosty (tính từ), arctic (tính từ), cold.
frosty Tính từ
UK/ˈfɹɒsti/US/ˈfɹɔsti/
Nghĩa: Băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá.
arctic Tính từ
UK/ˈɑː(k).tɪk/US/ˈɑɹ(k).tɪk/
Nghĩa: Giá rét, băng giá.
- arctic weatherthời tiết giá rét
cold
UK/kəʊld/US/koʊld/
chilly
UK/ˈt͡ʃɪli/US/ˈt͡ʃɪli/
frostiness Danh từ
US/ˈfrɔ.sti.nəs/
Nghĩa: Sự băng giá, sự giá rét.
Câu hỏi thường gặp
Giá rét tiếng Anh là gì?
"giá rét" trong tiếng Anh là frosty (tính từ), arctic (tính từ), cold.