cold
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəʊld/
US/koʊld/
giọng máy của trình duyệt
cold nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, phớt lạnh, lạnh lùng.
Nghĩa của cold
Tính từ
- Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- cold waternước lạnh
- I'm coldtôi cảm thấy lạnh, tôi lạnh
- cold in deathchết cứng
- cold meatthịt nguội
- cold shouldervai cừu quay để nguội
- Phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình.
- a cold greetingsự đón tiếp lạnh nhạt
- a cold lookcái nhìn hờ hững lạnh nhạt
- Làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không có gì thú vị.
- cold newsnhững tin tức làm chán nản
- cold comfortlời an ủi nhạt nhẽo
- Yếu, khó ngửi thấy (màu, hơi con thú đang bị săn đuổi).
- cold scenthơi (con thú đang bị săn đuổi) yếu, khó ngửi thấy
- Mát (màu sắc).
- cold coloursnhững màu mát
Danh từ
- Sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo.
- the cold of wintersự lạnh lẽo của mùa đông
- Sự cảm lạnh.
- to catch coldcảm lạnh, nhiễm lạnh
Dạng từ của cold
| So sánh hơn | colder |
| So sánh nhất | coldest |
| Số nhiều | colds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cold
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cold
Cụm từ, thành ngữ với cold
- to give the cold shoulder to someone — Đối xử lạnh nhạt với ai, hờ hững với ai.
- to have somebody cold — Nắm trong tay số phận của ai; bắt ai thế nào cũng phải chịu.
- to make someone's blood run cold — Làm cho ai sợ khiếp.
- cold in the head — Nhức đầu sổ mũi.
- cold on the chest — Cảm ho.
- to be left out in the cold — Bị bỏ rơi không có ai chăm sóc đến; bị xa lánh; bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ.
- to be in the cold — Sống một mình, cô độc hiu quạnh.
- Cold War II — Chiến tranh Lạnh thứ hai.
- cold backup — Sao lưu nguội.
- cold boot — Nạp/mồi nguội.
- cold sore — Mụn rộp.
- cold start — Khởi động nguội.
- cold steel — Gươm kiếm.
- cold war — Chiến tranh Lạnh, chiến tranh lạnh.
- cold wave — Sóng lạnh.
Câu ví dụ với cold
- I felt cold and uneasy all night. Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.
- Tom gave Mary something cold to drink. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.
- I was born during the Cold War. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- They like the extreme cold of Alaska. Họ thích thời tiết cực lạnh ở Alaska.
- They said that they weren't very cold. Họ nói là họ không lạnh lắm.
- It isn't hot today. It's cold actually. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh.
- My ears went red from the cold. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh.
- If you're horny, take a cold shower. Nếu bạn nứng thì hãy tắm nước lạnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cold nghĩa là gì?
cold (tính từ, danh từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, phớt lạnh, lạnh lùng.
cold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cold: giọng Anh (UK) /kəʊld/, giọng Mỹ (US) /koʊld/.