Giá sách tiếng Anh là gì?
"giá sách" trong tiếng Anh là bookshelf (danh từ), shelf (danh từ), stack (danh từ).
bookshelf Danh từ
UK/ˈbʊkˌʃɛlf/US/ˈbʊkˌʃɛlf/
Nghĩa: Giá sách, kệ sách.
- The aftershock from the earthquake knocked my bookshelf over.Dư chấn sau trận động đất hất văng cái giá sách của tôi.
- He took a book from the bookshelf.Anh ấy đã lấy một cuốn sách từ trong giá sách.
shelf Danh từ
UK/ʃɛlf/US/ʃɛlf/
Nghĩa: Giá sách; ngăn sách.
stack Danh từ
UK/stæk/US/stæk/
Nghĩa: Giá sách; (số nhiều) nhà kho sách.
Câu hỏi thường gặp
Giá sách tiếng Anh là gì?
"giá sách" trong tiếng Anh là bookshelf (danh từ), shelf (danh từ), stack (danh từ).