TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giáo viên tiếng Anh là gì?

"giáo viên" trong tiếng Anh là teacher (danh từ), schoolmaster (danh từ), beak (danh từ).

teacher Danh từ

UK/ˈtiː.t͡ʃəː/US/ˈti.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Giáo viên, cán bộ giảng dạy.

  • Our teacher is eating a red apple.Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ.
  • I like to be a History teacher.Tôi muốn trở thành một giáo viên môn Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "teacher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schoolmaster Danh từ

US/ˈskulˌmæstəɹ/

Nghĩa: Thầy giáo, giáo viên; nhà giáo.

Xem đầy đủ từ "schoolmaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beak Danh từ

UK/biːk/

Nghĩa: Giáo viên; hiệu trưởng.

Xem đầy đủ từ "beak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schoolman Danh từ

US/ˈskuːl.mən/

Nghĩa: Thầy giáo, giáo viên.

Xem đầy đủ từ "schoolman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo viên tiếng Anh là gì?

"giáo viên" trong tiếng Anh là teacher (danh từ), schoolmaster (danh từ), beak (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.