TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giơ lên tiếng Anh là gì?

"giơ lên" trong tiếng Anh là raise (ngoại động từ), lift (ngoại động từ), hold up (cụm động từ).

raise Ngoại động từ

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Nghĩa: Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên.

  • to raise one's glass to someonenâng cốc chúc sức khoẻ ai
  • to raise anchorkéo neo lên, nhổ neo lên

Xem đầy đủ từ "raise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lift Ngoại động từ

UK/lɪft/US/lɪft/

Nghĩa: Giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao.

  • to lift [up] one's hand'sgiơ tay lên (để cầu khẩn...)

Xem đầy đủ từ "lift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold up Cụm động từ

US/ˈhoʊldˌʌp/

Nghĩa: Đưa lên, giơ lên.

Xem đầy đủ từ "hold up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giơ lên tiếng Anh là gì?

"giơ lên" trong tiếng Anh là raise (ngoại động từ), lift (ngoại động từ), hold up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.