TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giả sử tiếng Anh là gì?

"giả sử" trong tiếng Anh là suppose (ngoại động từ), assume (động từ), supposing (liên từ).

suppose Ngoại động từ

UK/səˈpəʊz/US/səˈpoʊz/

Nghĩa: Giả sử, giả thiết, giả định.

  • Suppose there was a worldwide oil shortage in ten years' time. What would happen to the industrialised countries?Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?
  • Suppose you had ten million yen, what would you do?Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?

Xem đầy đủ từ "suppose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assume Động từ

UK/əˈsjuːm/US/əˈsum/

Nghĩa: cho rằng, giả sử

  • let's assume that this is truechúng ta hãy cho điều này là đúng

Xem đầy đủ từ "assume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supposing Liên từ

UK/səˈpəʊzɪŋ/US/səˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa: Giả sử, giá sử.

Xem đầy đủ từ "supposing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giả sử tiếng Anh là gì?

"giả sử" trong tiếng Anh là suppose (ngoại động từ), assume (động từ), supposing (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.