TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giải khuây tiếng Anh là gì?

"giải khuây" trong tiếng Anh là console (ngoại động từ), consolatory (tính từ), consolation (danh từ).

console Ngoại động từ

UK/ˈkɒn.səʊl/US/ˈkɑn.soʊl/

Nghĩa: An ủi, giải khuây; chia buồn, phân ưu.

Xem đầy đủ từ "console": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consolatory Tính từ

UK/kənˈsɒl.ət.(ə)ɹ.i/US/kənˈsoʊl.ə.tɔɹ.i/

Nghĩa: An ủi, giải khuây, làm nguôi lòng.

Xem đầy đủ từ "consolatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consolation Danh từ

UK/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/US/ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự an ủi, sự giải khuây.

  • words of consolationnhững lời an ủi
  • consolation prizegiải thưởng an ủi

Xem đầy đủ từ "consolation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giải khuây tiếng Anh là gì?

"giải khuây" trong tiếng Anh là console (ngoại động từ), consolatory (tính từ), consolation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.