consolation
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/
US/ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
consolation nghĩa là sự an ủi, sự giải khuây.
Nghĩa của consolation
Danh từ
- Sự an ủi, sự giải khuây.
- words of consolationnhững lời an ủi
- consolation prizegiải thưởng an ủi
Dạng từ của consolation
| Số nhiều | consolations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consolation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của consolation
Câu hỏi thường gặp
consolation nghĩa là gì?
consolation (danh từ) nghĩa là sự an ủi, sự giải khuây.
consolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consolation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/.