TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consolation

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/ US/ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

consolation nghĩa là sự an ủi, sự giải khuây.

Nghĩa của consolation

Danh từ

  1. Sự an ủi, sự giải khuây.
    • words of consolationnhững lời an ủi
    • consolation prizegiải thưởng an ủi

Dạng từ của consolation

Số nhiềuconsolations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consolation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của consolation

Câu hỏi thường gặp

consolation nghĩa là gì?

consolation (danh từ) nghĩa là sự an ủi, sự giải khuây.

consolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.