TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy nhám tiếng Anh là gì?

"giấy nhám" trong tiếng Anh là sandpaper (danh từ), emery-paper (danh từ), glass-paper (danh từ).

sandpaper Danh từ

US/ˈsændˌpeɪpɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Giấy ráp, giấy nhám.

Xem đầy đủ từ "sandpaper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emery-paper Danh từ

US/ˈɛm.ri.ˈpeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy nhám, giấy ráp.

Xem đầy đủ từ "emery-paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glass-paper Danh từ

US/ˈɡlæs.ˈpeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy nhám, giấy ráp (để đánh bóng).

Xem đầy đủ từ "glass-paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy nhám tiếng Anh là gì?

"giấy nhám" trong tiếng Anh là sandpaper (danh từ), emery-paper (danh từ), glass-paper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sandpaper": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.