Giấy uỷ nhiệm tiếng Anh là gì?
"giấy uỷ nhiệm" trong tiếng Anh là credential (danh từ), procuratory (danh từ), procuration (danh từ).
credential Danh từ
UK/kɹɪˈdɛnʃəl/US/kɹɪˈdɛnʃəl/
Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư.
- to present one's credentialstrình quốc thư
procuratory Danh từ
Nghĩa: Giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm.
procuration Danh từ
UK/ˌpɹɒkjʊˈɹeɪʃən/US/ˌpɹɑkjəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Quyền thay mặt, quyền đại diện (người khác); giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
Giấy uỷ nhiệm tiếng Anh là gì?
"giấy uỷ nhiệm" trong tiếng Anh là credential (danh từ), procuratory (danh từ), procuration (danh từ).