TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giận tiếng Anh là gì?

"giận" trong tiếng Anh là angry (tính từ), resentment (danh từ), wroth (tính từ).

angry Tính từ

UK/ˈæŋ.ɡɹi/US/ˈæŋ.ɡɹi/ giọng người thật

Nghĩa: Giận, tức giận, cáu.

  • What is he angry about?Hắn tức giận về chuyện gì vậy?
  • When angry, count to four. When very angry, swear.Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi.

Xem đầy đủ từ "angry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resentment Danh từ

UK/ɹɪˈzɛnt.mənt/US/ɹɪˈzɛnt.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: giận

Xem đầy đủ từ "resentment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wroth Tính từ

UK/ɹəʊθ/US/ɹɔθ/ giọng người thật

Nghĩa: (văn học); (đùa cợt) giận, tức giận.

  • to wax wrothnổi giận

Xem đầy đủ từ "wroth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spite Danh từ

UK/spaɪt/US/spaɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự giận, sự không bằng lòng.

  • to have a spite against someonegiận ai

Xem đầy đủ từ "spite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agitated Tính từ

UK/ˈæd͡ʒɪteɪtɪd/US/ˈæd͡ʒɪteɪtɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Giận, bực mình, tức giận.

Xem đầy đủ từ "agitated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giận tiếng Anh là gì?

"giận" trong tiếng Anh là angry (tính từ), resentment (danh từ), wroth (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "angry": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "resentment": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wroth": Tharthan, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "spite": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "agitated": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.