TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spite

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spaɪt/ US/spaɪt/ giọng máy của trình duyệt

spite nghĩa là sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán, mối hận thù.

Nghĩa của spite

Danh từ

  1. Sự giận, sự không bằng lòng.
    • to have a spite against someonegiận ai
  2. Sự thù oán; mối hận thù.
    • to do something from (in, out of) pure spitelàm việc gì hoàn toàn vì thù hằn

Ngoại động từ

  1. Làm khó chịu, làm phiền, trêu tức.
    • he did it to spite mehắn làm như thế để trêu tức tôi

Dạng từ của spite

Số nhiềuspites
Ngôi thứ ba số ítspites
Hiện tại phân từ (-ing)spiting
Quá khứ phân từspited
Quá khứspited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spite

Đồng nghĩa

Họ từ của spite

Cụm từ, thành ngữ với spite

  • in spite of — Mặc dầu.

Câu ví dụ với spite

  • He went out in spite of the rain. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
  • He failed in spite of his great efforts. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều.
  • Tom came in spite of the bad weather. Tom đã đến dù cho thời tiết xấu.
  • I cannot help loving her in spite of her many faults. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
  • He made up his mind to jog in spite of his blindness. Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
  • Joan became a great actress in spite of having had a difficult childhood. Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spite nghĩa là gì?

spite (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán, mối hận thù.

spite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spite: giọng Anh (UK) /spaɪt/, giọng Mỹ (US) /spaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.