spite
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spaɪt/
US/spaɪt/
giọng máy của trình duyệt
spite nghĩa là sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán, mối hận thù.
Nghĩa của spite
Danh từ
- Sự giận, sự không bằng lòng.
- to have a spite against someonegiận ai
- Sự thù oán; mối hận thù.
- to do something from (in, out of) pure spitelàm việc gì hoàn toàn vì thù hằn
Ngoại động từ
- Làm khó chịu, làm phiền, trêu tức.
- he did it to spite mehắn làm như thế để trêu tức tôi
Dạng từ của spite
| Số nhiều | spites |
| Ngôi thứ ba số ít | spites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spiting |
| Quá khứ phân từ | spited |
| Quá khứ | spited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spite
Đồng nghĩa
Họ từ của spite
Cụm từ, thành ngữ với spite
- in spite of — Mặc dầu.
Câu ví dụ với spite
- He went out in spite of the rain. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
- He failed in spite of his great efforts. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều.
- Tom came in spite of the bad weather. Tom đã đến dù cho thời tiết xấu.
- I cannot help loving her in spite of her many faults. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
- He made up his mind to jog in spite of his blindness. Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
- Joan became a great actress in spite of having had a difficult childhood. Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spite nghĩa là gì?
spite (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán, mối hận thù.
spite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spite: giọng Anh (UK) /spaɪt/, giọng Mỹ (US) /spaɪt/.