TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giỡn tiếng Anh là gì?

"giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (nội động từ), joke.

play Nội động từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Giỡn, lung linh, lấp lánh, óng ánh, lóng lánh, chập chờn, nhấp nhô.

  • smile plays about lipsnụ cười thoáng (giỡn) trên môi
  • moonlight plays on wateránh trăng lấp lánh trên mặt nước

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toy Nội động từ

UK/tɔɪ/US/tɔɪ/

Nghĩa: Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.

  • to toy with someoneđùa giỡn với ai

Xem đầy đủ từ "toy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

joke

UK/ˈd͡ʒəʊ̯k/US/ˈd͡ʒoʊ̯k/

Xem đầy đủ từ "joke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dodge Ngoại động từ

UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/

Nghĩa: Dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai).

Xem đầy đủ từ "dodge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giỡn tiếng Anh là gì?

"giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (nội động từ), joke.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.