Giỡn tiếng Anh là gì?
"giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (nội động từ), joke.
play Nội động từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Giỡn, lung linh, lấp lánh, óng ánh, lóng lánh, chập chờn, nhấp nhô.
- smile plays about lipsnụ cười thoáng (giỡn) trên môi
- moonlight plays on wateránh trăng lấp lánh trên mặt nước
toy Nội động từ
UK/tɔɪ/US/tɔɪ/
Nghĩa: Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.
- to toy with someoneđùa giỡn với ai
joke
UK/ˈd͡ʒəʊ̯k/US/ˈd͡ʒoʊ̯k/
dodge Ngoại động từ
UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/
Nghĩa: Dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai).
Câu hỏi thường gặp
Giỡn tiếng Anh là gì?
"giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (nội động từ), joke.