Giacơ tiếng Anh là gì?
"giacơ" trong tiếng Anh là jack (danh từ riêng), james (danh từ riêng), Jacob (danh từ riêng).
jack Danh từ riêng
UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/
Nghĩa: Giacôbê, Giacôbe, Giacóp, Giacơ
james Danh từ riêng
UK/d͡ʒeɪmz/US/d͡ʒeɪmz/
Nghĩa: Giacôbê, Giacơ
Jacob Danh từ riêng
UK/ˈd͡ʒeɪkəb/US/ˈd͡ʒeɪkəb/
Nghĩa: Giacôbê, Giacôbe, Giacóp, Giacơ
Câu hỏi thường gặp
Giacơ tiếng Anh là gì?
"giacơ" trong tiếng Anh là jack (danh từ riêng), james (danh từ riêng), Jacob (danh từ riêng).