TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giacơ tiếng Anh là gì?

"giacơ" trong tiếng Anh là jack (danh từ riêng), james (danh từ riêng), Jacob (danh từ riêng).

jack Danh từ riêng

UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/

Nghĩa: Giacôbê, Giacôbe, Giacóp, Giacơ

Xem đầy đủ từ "jack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

james Danh từ riêng

UK/d͡ʒeɪmz/US/d͡ʒeɪmz/

Nghĩa: Giacôbê, Giacơ

Xem đầy đủ từ "james": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Jacob Danh từ riêng

UK/ˈd͡ʒeɪkəb/US/ˈd͡ʒeɪkəb/

Nghĩa: Giacôbê, Giacôbe, Giacóp, Giacơ

Xem đầy đủ từ "Jacob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giacơ tiếng Anh là gì?

"giacơ" trong tiếng Anh là jack (danh từ riêng), james (danh từ riêng), Jacob (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.