Giai cấp tư sản tiếng Anh là gì?
"giai cấp tư sản" trong tiếng Anh là bourgeoisie (danh từ), bougeoisie (danh từ), bourgeois (tính từ).
bourgeoisie Danh từ
UK/ˌbʊə(ɹ)ʒwɑːˈziː/US/ˌbʊə(ɹ)ʒwɑːˈziː/
Nghĩa: Giai cấp tư sản.
- national bourgeoisiegiai cấp tư sản dân tộc
bougeoisie Danh từ
Nghĩa: Giai cấp tư sản.
bourgeois Tính từ
UK/ˈbɔːʒ.wɑː/US/bʊɹʒˈwɑː/
Nghĩa: (thuộc) Giai cấp tư sản.
Câu hỏi thường gặp
Giai cấp tư sản tiếng Anh là gì?
"giai cấp tư sản" trong tiếng Anh là bourgeoisie (danh từ), bougeoisie (danh từ), bourgeois (tính từ).