TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giao kèo tiếng Anh là gì?

"giao kèo" trong tiếng Anh là contract (danh từ), deal, agreement (danh từ).

contract Danh từ

UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/

Nghĩa: Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết.

  • marriage contractgiấy giá thú
  • to bind oneself by contractcam kết bằng hợp đồng

Xem đầy đủ từ "contract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deal

UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/

Xem đầy đủ từ "deal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agreement Danh từ

UK/əˈɡɹiːmənt/US/əˈɡɹiːmənt/

Nghĩa: Hợp đồng, giao kèo.

Xem đầy đủ từ "agreement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bond Danh từ

UK/bɒnd/US/bɑnd/

Nghĩa: Giao kèo, khế ước, lời cam kết.

  • to enter in to a bond toký giao kèo, cam kết (làm gì)

Xem đầy đủ từ "bond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indent Ngoại động từ

UK/ˈɪndɛnt/US/ˈɪndɛnt/

Nghĩa: Giao kèo (giữa chủ và thợ).

Xem đầy đủ từ "indent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compact Danh từ

UK/ˈkɒmˌpækt/US/ˈkɑmˌpækt/

Nghĩa: Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước.

  • social compactkhế ước xã hội

Xem đầy đủ từ "compact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giao kèo tiếng Anh là gì?

"giao kèo" trong tiếng Anh là contract (danh từ), deal, agreement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.